Danh sách các tổ chức thuộc Đoàn thanh niên, Hội Sinh viên
| STT | Tên tổ chức |
|---|---|
| 1 | K68CLC - B |
| 2 | K69LKD - A |
| 3 | K68TMQT |
| 4 | K70A4 |
| 5 | K70LKD-A |
| 6 | K70LKD-C |
| 7 | K69A6 |
| 8 | K69LTMQT |
| 9 | K70CLC |
| 10 | K68LKD - A |
| 11 | K67TMQT |
| 12 | K67LKD-B |
| 13 | K69A2 |
| 14 | K69LKD - D |
| 15 | K68CLC - A |
| 16 | K68A3 |
| 17 | K69CLC |
| 18 | K68LKD - B |
| 19 | K67LKD-A |
| 20 | K67C |
| 21 | K69LKD - B |
| 22 | K68LKD - C |
| 23 | K68A6 |
| 24 | K70LTMQT-A |
| 25 | K69A3 |
| 26 | K69A7 |
| 27 | K70LKD-D |
| 28 | K70LTMQT-B |
| 29 | K69LKD - C |
| 30 | K68A1 |
| 31 | K68A5 |
| 32 | K70A2 |
| STT | Tên tổ chức |
|---|---|
| 33 | K70A1 |
| 34 | K68A2 |
| 35 | K68A4 |
| 36 | K69A4 |
| 37 | K69A5 |
| 38 | K70A5 |
| 39 | K67B |
| 40 | K69A1 |
| 41 | K67A |
| 42 | K67CLC-A |
| 43 | K70A3 |
| 44 | Chi Đoàn K68A4 |
| 45 | K67CLC-B |
| 46 | K70LKD-B |
| 47 | Đoàn Thanh niên Trường Đại học Luật, ĐHQGHN |
| 48 | CLB DAP |
| 49 | CLB Âm Nhạc |
| 50 | CLB Tiếng Pháp |
| 51 | CLB Truyền Thông |
| 52 | CLB Sách và Hành động |
| 53 | CLB Nghệ Thuật |
| 54 | CLB Moot Court |
| 55 | CLB Tiếng Anh |
| 56 | CLB Thể Thao Trường Đại học Luật, ĐHQGHN |
| 57 | CLB Nguồn Nhân Lực |
| 58 | Đội TNTN Ban Mai |
| 59 | CLB Luật Gia Trẻ |
| 60 | CLB Tình Nguyện |
| 61 | CLB Diễn Án |
| 62 | CLB Lý Luận Trẻ |
| 63 | CLB Thanh niên Tình nguyện Vận Động Hiến Máu |